1. Bối cảnh doanh nghiệp
- Công ty XYZ là doanh nghiệp sản xuất và phân phối thiết bị cơ khí công nghiệp.
- Công ty cần lập kế hoạch vốn lưu động (WCR) cho năm 2025.
- Vấn đề gặp phải: Công ty có chu kỳ thu tiền dài, quản lý hàng tồn kho phức tạp, ảnh hưởng lớn đến dòng tiền.
- Công ty sử dụng phương pháp chu kỳ hoạt động (Operating Cycle Method) để dự báo nhu cầu vốn lưu động.
Phương pháp này dựa trên Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC), gồm ba yếu tố:
- Số ngày tồn kho (Inventory Days - ID): Thời gian trung bình giữ hàng tồn kho trước khi bán.
- Số ngày phải thu (Receivable Days - RD): Thời gian trung bình để thu tiền từ khách hàng.
- Số ngày phải trả (Payable Days - PD): Thời gian trung bình để thanh toán cho nhà cung cấp.
Công thức tính CCC: CCC = ID + RD − PD
Dữ liệu tài chính lịch sử của công ty:
Năm | Doanh thu (Triệu VND) | Giá vốn hàng bán (COGS) (Triệu VND) | Số ngày tồn kho (ID) | Số ngày phải thu (RD) | Số ngày phải trả (PD) |
---|---|---|---|---|---|
2022 | 200.000 | 140.000 | 80 | 45 | 30 |
2023 | 220.000 | 154.000 | 85 | 50 | 32 |
2024 | 250.000 | 175.000 | 90 | 52 | 35 |
3. Bước 2: Tính toán Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC)
Sử dụng số liệu năm 2024:
CCC2024 = 90 + 52 − 35 = 107 ngày
Năm 2024, công ty cần 107 ngày để chuyển đổi hàng hóa thành tiền mặt.
4. Bước 3: Dự báo năm 2025
Ban lãnh đạo công ty dự báo:
- Doanh thu 2025 = 280.000 triệu VND (tăng 12% so với 2024).
- Giá vốn hàng bán (COGS) 2025 = 196.000 triệu VND.
- Chu kỳ tồn kho (ID) dự kiến tăng lên 95 ngày do nhập thêm nguyên vật liệu.
- Chu kỳ phải thu (RD) tăng lên 55 ngày do khách hàng yêu cầu gia hạn thanh toán.
- Chu kỳ phải trả (PD) vẫn giữ nguyên 35 ngày.
Tính CCC năm 2025:
CCC2025 = 95 + 55 − 35 = 115 ngày

5. Bước 4: Xác định nhu cầu vốn lưu động năm 2025
6. Bước 5: Chiến lược tài trợ vốn lưu động
Công ty cần bổ sung 10.479 triệu VND để duy trì hoạt động. Các phương án tài trợ:
- Tối ưu hóa chu kỳ hoạt động:
- Giảm số ngày tồn kho từ 95 xuống 85 ngày → Giảm WCR.
- Đàm phán để rút ngắn số ngày phải thu từ 55 xuống 50 ngày.
- Gia hạn số ngày phải trả lên 40 ngày.
- Huy động vốn từ bên ngoài:
- Vay ngắn hạn ngân hàng để bù đắp thiếu hụt dòng tiền.
- Tìm nhà cung cấp mới có chính sách tín dụng tốt hơn.
- Tăng tốc độ thu hồi công nợ:
- Áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán để khách hàng trả sớm.
- Siết chặt quy trình xét duyệt tín dụng cho khách hàng.
7. Kết quả dự báo với chiến lược tối ưu
Nhờ tối ưu chu kỳ hoạt động, công ty có thể giảm bớt nhu cầu vốn lưu động gần 10.8 tỷ VND mà không cần vay thêm.
8. Tóm tắt kết quả
Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2025 (Dự báo) | Năm 2025 (Tối ưu) |
---|---|---|---|
Doanh thu (Triệu VND) | 250.000 | 280.000 | 280.000 |
COGS (Triệu VND) | 175.000 | 196.000 | 196.000 |
Số ngày tồn kho (ID) | 90 | 95 | 85 |
Số ngày phải thu (RD) | 52 | 55 | 50 |
Số ngày phải trả (PD) | 35 | 35 | 40 |
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (CCC) | 107 | 115 | 95 |
Vốn lưu động ròng (Triệu VND) | 51.288 | 61.767 | 51.013 |
Mức vốn lưu động cần bổ sung | - | +10.479 | Không cần |

9. Nhận xét về phương pháp
✔ Ưu điểm:- Giúp doanh nghiệp thấy rõ các yếu tố ảnh hưởng đến vốn lưu động.
- Tạo cơ hội tối ưu quản lý tồn kho, công nợ và thời gian thanh toán.
- Giảm rủi ro thiếu hụt vốn mà không cần vay thêm.

- Đòi hỏi phân tích chi tiết về chu kỳ hoạt động.
- Không tính đến yếu tố biến động giá cả, rủi ro tài chính hoặc thay đổi trong thị trường.
Các bạn có thể tham gia cùng chúng tôi tại các khoá học của CLEVERCFO:
Khóa CFO: https://clevercfo.com/khoa-hoc-cfo
Khóa kế toán trưởng: https://clevercfo.com/ke-toan-truong
Khóa online: http://clevercfo.com/online