10 từ vựng tiếng Anh Kế toán mỗi ngày

Thảo luận trong 'Clb Tiếng Anh' bắt đầu bởi Nguyễn Đình Thúy Vy, 5/9/16.

  1. Nguyễn Đình Thúy Vy

    Nguyễn Đình Thúy Vy Member Hội viên mới

    499891751102.jpg

    1. Leased fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
    2. Leased fixed assets: Tài sản cố định thuê tài chính
    3. Liabilities/,laiə’biliti/: Nợ phải trả
    4. Long-term borrowings: Vay dài hạn
    5. Long-term financial assets: Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
    6. Long-term liabilities/,laiə’bilitis/: Nợ dài hạn
    7. Long-term mortgages/’mɔ:gidʒ/, collateral /kɔ’lætərəl/, deposits /di’pɔzit/: Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
    8. Long-term security investments: Đầu tư chứng khoán dài hạn
    9. Merchandise inventory/’mə:tʃəndaiz/, /in’ventri/: Hàng hoá tồn kho
    10. Net profit: Lợi nhuận thuần
     
    hoaanhdao06 thích bài này.

  2. haiphongtch

    haiphongtch New Member Hội viên mới

    thanks verry much
     

Chia sẻ trang này

XenForo Add-ons by Brivium ™ © 2012-2013 Brivium LLC.