10 từ vựng tiếng Anh cho Kiểm toán (phần 1)

Thảo luận trong 'Clb Tiếng Anh' bắt đầu bởi Nguyễn Đình Thúy Vy, 25/8/16.

  1. Nguyễn Đình Thúy Vy

    Nguyễn Đình Thúy Vy Member Hội viên mới

    ong-lon-kiem-toan-tiep-tay-chuyen-gia.jpg
    1. Accounting policy: Chính sách kế toán

    2. Adjusting journal entries (AJEs): Bảng tổng hợp các bút toán điều chỉnh

    3. Aged trial balance of accounts receivable : Bảng số dư chi tiết phân tích theo tuổi nợ

    4. Audit evidence: Bằng chứng kiểm toán

    5. Audit report: Báo cáo kiểm toán

    6. Audit trail: Dấu vết kiểm toán

    7. Auditing standard: Chuẩn mực kiểm toán

    8. Bank reconciliation: Bảng chỉnh hợp Ngân hàng

    9. Controlled program: Chương trình kiểm soát

    10. Disclosure: Công bố
     
    hoaanhdao06 thích bài này.

  2. haiphongtch

    haiphongtch New Member Hội viên mới

    cảm ơn bạn nhiều nhé
     

Chia sẻ trang này

XenForo Add-ons by Brivium ™ © 2012-2013 Brivium LLC.