10 từ vựng Tiếng Anh Kế toán mỗi ngày

Thảo luận trong 'Clb Tiếng Anh' bắt đầu bởi Nguyễn Đình Thúy Vy, 8/9/16.

  1. Nguyễn Đình Thúy Vy

    Nguyễn Đình Thúy Vy Member Hội viên mới

    images.jpg

    1. Extraordinary profit/iks’trɔdnri/, /’inkəm/: Lợi nhuận bất thường
    2. Figures in/’figəs/: millions VND: Đơn vị tính: triệu đồng
    3. Financial ratios/fai’nænʃəl ‘reiʃiou/: Chỉ số tài chính
    4. Financials/fai’nænʃəls/: Tài chính
    5. Finished goods: Thành phẩm tồn kho
    6. Fixed asset costs: Nguyên giá tài sản cố định hữu hình
    7. Fixed assets: Tài sản cố định
    8. General and administrative expenses/’dʤenərəl/, /əd’ministrətiv/: Chi phí quản lý doanh nghiệp
    9. Goods in transit for sale: Hàng gửi đi bán
    10. Gross profit/grous/, /profit/: Lợi nhuận tổng
     

  2. đồi thông

    đồi thông New Member Hội viên mới

    lưu lại để học nek,đúng là tiếng anh nhiều vô kể không bao giờ hết
     

Chia sẻ trang này

XenForo Add-ons by Brivium ™ © 2012-2013 Brivium LLC.